erlenmeyer flask

erlenmeyer flask

A scientist carefully pours a clear liquid into an Erlenmeyer flask.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bình Erlenmeyer: Một loại bình thủy tinh hình nón, đáy rộng cổ hẹp, thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để pha trộn, đun nóng hoặc chứa chất lỏng.

dụ sử dụng
  • (Nhà hóa học đã đổ dung dịch vào một bình erlenmeyer.)
  • (Bình erlenmeyer rất cần thiết cho các thí nghiệm chuẩn độ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swirl an erlenmeyer flask": lắc nhẹ bình erlenmeyer để trộn đều chất lỏng.
    • The student swirled the erlenmeyer flask to mix the reagents. (Sinh viên lắc nhẹ bình erlenmeyer để trộn đều các chất phản ứng.)
  • "to heat an erlenmeyer flask": đun nóng bình erlenmeyer trên bếp hoặc đèn cồn.
    • Always use a wire gauze when heating an erlenmeyer flask. (Luôn dùng lưới tản nhiệt khi đun nóng bình erlenmeyer.)
Biến thể từ gần giống
  • Conical flask (n): bình hình nóntên gọi khác của bình erlenmeyer.
  • Flask (n): bìnhmột thuật ngữ chung hơn cho các loại bình thủy tinh trong phòng thí nghiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Conical flask: bình hình nón (thường dùng thay thế trong văn cảnh kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "erlenmeyer flask".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "erlenmeyer flask".